ES350h Hybrid Premium
Giá dự kiến: 2,400,000,000 VNĐ
-
244 HP
Công suất (mã lực)
-
Xăng Điện song song
(Pin Hybrid tự sạc tuần hoàn bằng động cơ xăng)
ES350h Hybrid Premium
Giá dự kiến: 2,400,000,000 VNĐ
244 HP
Công suất (mã lực)
Xăng Điện song song
(Pin Hybrid tự sạc tuần hoàn bằng động cơ xăng)
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5,140 mm |
| Rộng | 1,920 mm |
| Cao | 1,555 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,950 mm |
| Kích thước mâm lốp | |
| Mâm vành | 19 inch |
| Lốp | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm xe | 185 mm |
| Trọng lượng không tải | 1,820-1,935 kg |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | 4-Cylinder, In-Line (Xăng điện song song, tự sạc Pin Hybrid tuần hoàn) |
| Loại động cơ | 16-Valve DOHC, Chain Drive with VVT-iE + Lexus Hybrid (Nikel Metal Hydride) |
| Dung tích | 2,487 cc |
| Công suất cực đại | 243 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 239/4300-4500 Nm/rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO6 |
| Hộp số | Electronically-Controlled Continuously Variable Transmission (ECVT) |
| Hệ thống truyền động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport/Custom |
ES350h Hybrid Luxury
Giá dự kiến: 2,600,000,000 VNĐ
244 HP
Công suất (mã lực)
Xăng Điện song song
(Pin Hybrid tự sạc tuần hoàn bằng động cơ xăng)
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5,140 mm |
| Rộng | 1,920 mm |
| Cao | 1,555 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,950 mm |
| Kích thước mâm lốp | |
| Mâm vành | 19 inch |
| Lốp | 235/55R19 |
| Khoảng sáng gầm xe | 185 mm |
| Trọng lượng không tải | 1,820-1,935 kg |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | 4-Cylinder, In-Line (Xăng điện song song, tự sạc Pin Hybrid tuần hoàn) |
| Loại động cơ | 16-Valve DOHC, Chain Drive with VVT-iE + Lexus Hybrid (Nikel Metal Hydride) |
| Dung tích | 2,487 cc |
| Công suất cực đại | 243 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 239/4300-4500 Nm/rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO6 |
| Hộp số | Electronically-Controlled Continuously Variable Transmission (ECVT) |
| Hệ thống truyền động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport/Custom |
ES500e BEV Electric
Giá dự kiến: 3,000,000,000 VNĐ
338 HP
Công suất (mã lực)
Động cơ thuần điện
(Thời gian sạc 30 phút 150kW đạt 10-80% Pin)
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5,140 mm |
| Rộng | 1,920 mm |
| Cao | 1,560 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,950 mm |
| Kích thước mâm lốp | |
| Mâm vành | 21 inch |
| Lốp | 235/45R21 |
| Khoảng sáng gầm xe | 185 mm |
| Trọng lượng không tải | 2,205-2,285 kg |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | BEV |
| Loại động cơ | Thuần điện |
| Hệ truyền động | Direct4 AWD + eAxle (trước, sau) |
| Công suất cực đại | 338HP |
| Thời gian tăng tốc | 5,4 giây (0-100km/h) |
| Số km vận hành | 400 – 500 km (sạc đầy) |
| Hộp số | Electronically-Controlled Continuously Variable Transmission (ECVT) |
| Hệ thống truyền động | DIRECT4 all-wheel drive (AWD) |
| Thời gian sạc | Nguồn 150kW đạt 10-80% Pin trong 30 phút |
• Từ năm 1989, mẫu xe Lexus ES không ngừng được cải tiến và nâng tầm. Đến nay, chiếc Sedan đã trở nên yên tĩnh và sang trọng hơn bao giờ hết. Hiệu suất và thiết kế của xe đã được tinh chỉnh để đạt đến một đẳng cấp mới.
• Lexus ES Gen8 được xây dựng trên nền tảng khung gầm TNGA GA-K (Global Architecture-K) thế hệ mới được thiết kế lại, phát triển đặc biệt để phù hợp với cả hệ truyền động HEV và BEV.
• ES Gen8 là mẫu xe Lexus đầu tiên nhận được Hệ thống an toàn Lexus+ 4.0 (LSS+ 4.0). Phiên bản mới của bộ an toàn chủ động của Lexus sẽ có các bản cập nhật về phần cứng và khả năng phát hiện tức thời.
• Các yếu tố nghệ thuật như tông màu nội thất mới, hoàn thiện bằng vật liệu đến các chi tiết bằng tre in 3D trang trí bệ cửa, mọi yếu tố nội thất đều được chế tạo để thỏa mãn các giác quan của bạn.
• Lexus ES Gen8 Thế Hệ Mới với thông điệp muốn truyền cảm hứng, tạo nên sự cuốn hút và khơi gợi cảm xúc. Một sản phẩm chất lượng vượt trội, là một phương tiện thể hiện đẳng cấp khác biệt, vươn tới đỉnh cao của vận hành và sang trọng.