IS300 F SPORT
Giá: 2,790,000,000 VNĐ
-
241/5800 Hp/rpm
Công suất cực đại (Hp/rpm)
-
350/1650-4400 Nm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
IS300 F SPORT
Giá: 2,790,000,000 VNĐ
241/5800 Hp/rpm
Công suất cực đại (Hp/rpm)
350/1650-4400 Nm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
| Kích thước tổng thể | |
| Dài x Rộng x Cao | 4710x1840x1435 mm |
| Dài | 4710 mm |
| Rộng | 1840 mm |
| Cao | 1435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2800 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1580 mm |
| Sau | 1575 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 480 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 66 L |
| Trọng lượng không tải | 1655 – 1700 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2125 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | 8AR-FTS |
| Loại | 4 cylinders, in-line, D-4S |
| Dung tích | 1998 cm3 |
| Công suất cực đại | 241/5800 Hp/rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 350/1650-4400 |
| Mô tơ điện | |
| Loại | – |
| Công suất cực đại | – |
| Mô-men xoắn | – |
| Tổng công suất | – |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 with OBD |
| Hộp số | 8 AT-F |
| Hệ thống truyền động | FR |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Soprt/Soprt+ |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 5,2 L/100km |
| Trong đô thị | 5,4 L/100km |
| Kết hợp | 5,2 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Double Wishbone |
| Sau | Đa liên kết |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Ventilated Disc |
| Sau | Ventilated Disc |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Bánh xe và lốp xe | |
| Kích thước | 235/45R18 SM 8.5J+45 HARD |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp tạm | TEMPORARY HARD T155/70D17 |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | 3LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật — tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động điều chỉnh pha—cốt | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | WITH |
| Đèn sương mù | WITH |
| Hệ thống gạt mưa | |
| Tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa sổ trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xã | Kép |
| Chất liệu ghế | Da Smooth |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 8 hướng |
| Nhớ vị trí | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 8 hướng |
| Làm mát ghế | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Dual Zone |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | – |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Pioneer |
| Số loa | 10 |
| Màn hình/Display | 10.3” |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD/CD-DVD player | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Chỉnh điện | Có |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Chỉnh điện | Có |
| Phanh đỗ | |
| Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động (ACA) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | |
| Loại chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | 433MHZ AUTO LOCATION |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | Có |
| Phía sau | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái | 1 |
| úi khí đầu gối cho hành khách phía | 1 |
| Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Móc ghế trẻ em | Có |
| Mui xe an toàn | Có |